Bệnh gout là một dạng viêm khớp do tinh thể urate hình kim lắng đọng trong và quanh khớp. Bệnh thường gây cơn đau, sưng, nóng, đỏ xuất hiện đột ngột, hay gặp ở ngón chân cái nhưng cũng có thể ảnh hưởng cổ chân, gối, bàn tay hoặc khuỷu. Chẩn đoán sớm và kiểm soát lâu dài giúp phòng tổn thương khớp, hạt tophi và sỏi thận.
Vì sao gout hình thành?
Urate được tạo ra khi cơ thể phân giải purine có sẵn trong mô và thực phẩm. Bình thường, phần lớn urate được thận đào thải qua nước tiểu. Khi cơ thể tạo quá nhiều hoặc thận loại bỏ quá ít, nồng độ trong máu tăng và tinh thể có thể hình thành.
Không phải ai có acid uric cao cũng mắc gout. Một số người tăng acid uric nhiều năm nhưng không có cơn viêm khớp. Ngược lại, kết quả xét nghiệm trong lúc đau không đủ để loại trừ bệnh. Gout cần được đánh giá dựa trên biểu hiện, khám và xét nghiệm phù hợp.
Cơn gout thường biểu hiện thế nào?
Cơn đau thường khởi phát nhanh, nhiều trường hợp vào ban đêm. Khớp đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ và nhạy đến mức chạm nhẹ cũng khó chịu. Cơn có thể đạt mức nặng trong thời gian ngắn rồi giảm dần sau vài ngày đến một hoặc hai tuần.
Giữa các cơn, người bệnh có thể hoàn toàn không đau. Nếu không kiểm soát urate, cơn có thể xảy ra thường hơn, kéo dài hơn và ảnh hưởng nhiều khớp. Tinh thể tích tụ lâu ngày tạo hạt tophi dưới da, gây biến dạng và tổn thương khớp.
| Biểu hiện | Điều cần lưu ý | Hành động |
|---|---|---|
| Một khớp sưng nóng đỏ đột ngột | Có thể là gout hoặc nhiễm trùng khớp | Khám sớm |
| Sốt kèm đau khớp dữ dội | Không loại trừ viêm khớp nhiễm khuẩn | Khám khẩn |
| Khối cứng quanh khớp hoặc vành tai | Có thể là tophi | Đánh giá chuyên khoa |
| Đau hông lưng, tiểu máu | Có thể kèm sỏi tiết niệu | Khám sớm |
Ai có nguy cơ cao hơn?

Nguy cơ tăng ở người có acid uric cao kéo dài, tiền sử gia đình, nam giới, phụ nữ sau mãn kinh và người lớn tuổi. Béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid, bệnh tim và bệnh thận mạn thường đi kèm.
Rượu bia, đồ uống nhiều đường fructose, nội tạng, một số thịt đỏ và hải sản giàu purine có thể góp phần tăng nguy cơ ở người nhạy cảm. Một số thuốc như thuốc lợi tiểu hoặc aspirin liều thấp cũng ảnh hưởng urate. Không tự ngừng thuốc tim mạch; bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Chấn thương, phẫu thuật, mất nước, bệnh cấp hoặc thay đổi urate nhanh có thể khởi phát cơn. Vì vậy, gout không chỉ do ăn một bữa nhiều đạm và không phải lỗi hoàn toàn của người bệnh.
Chẩn đoán bệnh gout
Bác sĩ hỏi diễn tiến cơn đau, khớp bị ảnh hưởng, thuốc, bệnh nền và chế độ sinh hoạt. Xét nghiệm acid uric hỗ trợ đánh giá nhưng không xác nhận bệnh một mình. Mức urate có thể tạm thời không cao trong cơn cấp.
Khi cần, bác sĩ lấy dịch khớp hoặc dịch từ hạt tophi để tìm tinh thể dưới kính hiển vi. Phương pháp này cũng giúp phân biệt nhiễm trùng khớp, một tình trạng cần điều trị khẩn. Siêu âm hoặc chụp cắt lớp chuyên biệt có thể phát hiện tinh thể trong một số trường hợp.
Điều trị cơn cấp và kiểm soát lâu dài

Mục tiêu khi cơn cấp là giảm viêm và đau. Bác sĩ lựa chọn thuốc chống viêm, colchicine hoặc corticosteroid tùy thời điểm, chức năng thận, dạ dày, tim mạch và các thuốc đang dùng. Không tự phối hợp nhiều thuốc hoặc dùng lại đơn cũ vì có nguy cơ chảy máu, độc thận và tương tác.
Chườm lạnh bên ngoài, kê cao và nghỉ khớp có thể giúp giảm khó chịu. Không xoa bóp mạnh, chích khớp hoặc đắp lá lên vùng đang sưng. Nếu chưa từng được chẩn đoán hoặc có sốt, cần khám để loại trừ nhiễm trùng.
Với người có cơn tái phát, tophi, tổn thương khớp hoặc một số nguy cơ khác, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ urate dài hạn. Thuốc cần dùng đều và theo dõi xét nghiệm; không nên tự ngừng khi hết đau. Trong giai đoạn đầu, bác sĩ có thể lập kế hoạch phòng cơn bùng phát.
Ăn uống và lối sống
Giảm cân từ từ nếu thừa cân có thể giúp giảm urate và nguy cơ cơn. Tránh nhịn ăn hoặc giảm cân quá nhanh vì biến động chuyển hóa có thể kích hoạt gout. Chế độ nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và sữa ít béo phù hợp với nhiều người.
Nên hạn chế rượu bia, nước ngọt có đường, nội tạng và khẩu phần lớn thực phẩm giàu purine động vật. Không cần loại bỏ mọi loại đậu hay rau có purine. Uống nước theo nhu cầu giúp tránh mất nước, nhưng người suy tim hoặc suy thận cần hỏi bác sĩ về lượng dịch.
Lối sống hỗ trợ nhưng thường không thay thế thuốc hạ urate khi đã có chỉ định. Sản phẩm được quảng cáo đào thải acid uric không nên dùng thay điều trị và có thể ảnh hưởng gan thận.
Theo dõi lâu dài cần chú ý gì?

Người bệnh nên tái khám theo lịch để bác sĩ đánh giá số cơn, hạt tophi, chức năng thận và mức urate. Xét nghiệm không chỉ để biết con số cao hay thấp mà còn giúp điều chỉnh thuốc an toàn. Hãy báo mọi tác dụng phụ, thuốc mới và kế hoạch mang thai.
Ghi nhật ký cơn đau, thực phẩm, rượu bia, bệnh cấp và thuốc giúp nhận diện yếu tố khởi phát. Tuy nhiên, không nên vì một lần đau sau bữa ăn mà loại bỏ quá nhiều nhóm dinh dưỡng. Mục tiêu là kiểm soát bệnh bền vững, bảo vệ khớp và giảm nguy cơ tim thận đi kèm.
Bên cạnh đó, các bài viết về nguyên nhân sỏi thận và viêm gan B cũng có nhiều thông tin liên quan hữu ích.
Khi nào cần khám khẩn?
Khớp sưng nóng đỏ lần đầu, đau dữ dội hoặc kèm sốt, rét run cần được khám sớm để loại trừ viêm khớp nhiễm khuẩn. Cần cấp cứu nếu người bệnh lơ mơ, tụt huyết áp, khó thở hoặc tình trạng xấu nhanh.
Đau hông lưng dữ dội, tiểu máu, sốt hoặc không tiểu được có thể liên quan sỏi và nhiễm trùng đường tiểu. Người dùng thuốc điều trị gout cần liên hệ ngay nếu phát ban lan rộng, sưng mặt, khó thở hoặc có dấu hiệu phản ứng thuốc nặng. Mọi thắc mắc liên quan, bạn có thể tìm đọc thêm tại phongkhamdakhoathudaumot.
Kết luận
Bệnh gout do tinh thể urate gây viêm khớp, thường biểu hiện bằng cơn sưng nóng đỏ và đau đột ngột. Acid uric máu chỉ là một phần của chẩn đoán; phân tích dịch khớp có thể cần thiết. Điều trị gồm kiểm soát cơn và hạ urate dài hạn khi có chỉ định, kết hợp lối sống phù hợp. Sốt kèm khớp sưng đau cần khám khẩn để loại trừ nhiễm trùng.
