Ung thư dạ dày là bệnh ác tính bắt đầu từ các tế bào của dạ dày, thường gặp nhất ở lớp niêm mạc. Giai đoạn sớm có thể không có triệu chứng hoặc chỉ gây khó tiêu giống nhiều bệnh lành tính. Vì vậy, không nên hoảng sợ trước một cơn đau thoáng qua, nhưng cũng không bỏ qua biểu hiện kéo dài, sụt cân hoặc chảy máu tiêu hóa.
Ung thư dạ dày hình thành ở đâu?
Dạ dày nằm ở vùng bụng trên và có nhiệm vụ chứa, trộn thức ăn với dịch tiêu hóa trước khi chuyển xuống ruột non. Phần lớn ung thư bắt đầu ở tế bào tuyến của lớp niêm mạc. Ngoài ra còn có u mô đệm đường tiêu hóa, lymphoma và một số loại hiếm hơn với cách điều trị khác nhau.
Vị trí khối u ảnh hưởng triệu chứng và lựa chọn phẫu thuật. Tổn thương gần chỗ nối thực quản có thể gây nuốt nghẹn, trong khi tổn thương ở phần khác có thể biểu hiện đầy bụng, nhanh no hoặc chảy máu. Chỉ kết quả mô bệnh học mới xác định loại tế bào.
Những ai có nguy cơ cao hơn?

Nhiễm Helicobacter pylori kéo dài là yếu tố nguy cơ quan trọng vì có thể gây viêm mạn và biến đổi niêm mạc. Điều trị H. pylori đúng chỉ định giúp giảm một phần nguy cơ, nhưng không có nghĩa mọi người nhiễm vi khuẩn đều sẽ mắc ung thư.
Nguy cơ còn liên quan tuổi cao, hút thuốc, tiền sử gia đình, một số tình trạng di truyền, viêm dạ dày teo hoặc chuyển sản ruột. Chế độ ăn nhiều thực phẩm ướp muối, hun khói và ít rau quả cũng được xem xét trong tổng thể lối sống. Thừa cân có thể liên quan một số vị trí ung thư vùng nối dạ dày thực quản.
Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh; ngược lại, người không có yếu tố rõ vẫn có thể bị. Việc cần làm là trao đổi với bác sĩ về nguy cơ cá nhân, không tự yêu cầu xét nghiệm tràn lan hoặc dùng sản phẩm quảng cáo phòng ung thư.
| Yếu tố | Điều cần hiểu | Hành động phù hợp |
|---|---|---|
| Nhiễm H. pylori | Làm tăng nguy cơ nhưng không đồng nghĩa ung thư | Xét nghiệm và điều trị theo bác sĩ |
| Hút thuốc | Yếu tố có thể thay đổi | Lập kế hoạch cai thuốc |
| Tiền sử gia đình | Có thể cần đánh giá nguy cơ kỹ hơn | Cung cấp thông tin cho bác sĩ |
| Tổn thương tiền ung thư | Cần lịch theo dõi riêng | Tái khám đúng hẹn |
Dấu hiệu sớm thường không đặc hiệu

Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể không gây triệu chứng. Khi xuất hiện, người bệnh có thể khó tiêu, khó chịu vùng thượng vị, đầy sau ăn, buồn nôn nhẹ, chán ăn hoặc ợ nóng. Những dấu hiệu này thường do bệnh lành tính hơn, nên không thể dựa vào chúng để kết luận ung thư.
Điều đáng quan tâm là triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài, tiến triển hoặc đi kèm yếu tố báo động. Ăn nhanh no, nôn tái diễn, nuốt khó, đau dai dẳng, sụt cân không chủ ý và mệt do thiếu máu cần được đánh giá.
Khi bệnh tiến triển, có thể thấy máu trong phân, phân đen, nôn ra máu, vàng da hoặc bụng to do dịch. Tuy nhiên, không nên chờ có biểu hiện nặng mới khám. Chẩn đoán sớm thường mở ra nhiều lựa chọn điều trị hơn.
Chẩn đoán được thực hiện thế nào?
Bác sĩ hỏi thời gian triệu chứng, tiền sử cá nhân, gia đình và khám bụng. Xét nghiệm máu có thể phát hiện thiếu máu; xét nghiệm phân có thể tìm máu ẩn. Các kết quả này chỉ gợi ý, không xác nhận ung thư.
Nội soi đường tiêu hóa trên là phương pháp quan trọng để quan sát vùng bất thường. Qua ống soi, bác sĩ lấy mẫu mô. Bác sĩ giải phẫu bệnh xem mẫu dưới kính hiển vi để xác định có tế bào ung thư hay không. Sinh thiết cũng có thể được kiểm tra H. pylori và các dấu ấn giúp lựa chọn điều trị.
Nếu xác nhận ung thư, người bệnh cần xét nghiệm đánh giá mức lan rộng. Chụp cắt lớp, siêu âm nội soi, chụp cộng hưởng từ, PET kết hợp CT hoặc nội soi ổ bụng có thể được chọn tùy trường hợp. Không phải ai cũng cần tất cả các xét nghiệm.
Có thể bạn cũng cần biết thêm về viêm dạ dày và nội soi dạ dày.
Giai đoạn bệnh có ý nghĩa gì?

Giai đoạn mô tả độ sâu xâm lấn, hạch vùng và việc bệnh đã lan tới cơ quan xa hay chưa. Thông tin này, cùng vị trí khối u, loại mô học, dấu ấn sinh học và thể trạng, giúp nhóm điều trị xây dựng kế hoạch.
Các hướng điều trị chính
Phẫu thuật có thể được dùng với mục tiêu loại bỏ khối u và hạch vùng khi bệnh còn phù hợp. Một số tổn thương rất sớm có thể được xử lý qua nội soi tại trung tâm có chuyên môn. Mức độ cắt dạ dày phụ thuộc vị trí và phạm vi bệnh.
Hóa trị có thể được dùng trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc để kiểm soát bệnh tiến xa. Xạ trị được cân nhắc trong một số tình huống. Thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch phụ thuộc dấu ấn sinh học của khối u, giai đoạn và phác đồ hiện hành.
Điều trị nên do nhóm đa chuyên khoa quyết định. Người bệnh cần hỏi mục tiêu, lợi ích, tác dụng phụ, ảnh hưởng dinh dưỡng và phương án hỗ trợ. Không tự bỏ điều trị để dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc chế độ ăn được quảng cáo chữa ung thư.
Dinh dưỡng và chăm sóc trong quá trình điều trị
Khối u và điều trị có thể gây nhanh no, buồn nôn, thay đổi vị giác hoặc sụt cân. Chuyên gia dinh dưỡng có thể đề xuất khẩu phần nhỏ, giàu năng lượng và đạm tùy khả năng ăn. Sau phẫu thuật dạ dày, cách chia bữa và bổ sung vi chất cần theo hướng dẫn riêng.
Không có thực phẩm đơn lẻ tiêu diệt được tế bào ung thư. Chế độ kiêng cực đoan có thể làm suy dinh dưỡng và giảm khả năng chịu điều trị. Người bệnh nên báo bác sĩ về mọi sản phẩm bổ sung vì chúng có thể tương tác với thuốc.
Chăm sóc hỗ trợ kiểm soát đau, buồn nôn, mệt mỏi và tâm lý có thể được áp dụng song song với điều trị ung thư. Đây không phải là từ bỏ điều trị mà là giúp người bệnh có chất lượng sống tốt hơn.
Khi nào cần đi khám hoặc cấp cứu?
Nên khám sớm khi khó tiêu hoặc đau thượng vị kéo dài, ăn nhanh no, nuốt nghẹn, nôn tái diễn, chán ăn, sụt cân không chủ ý, mệt nhiều hoặc da nhợt. Người có tiền sử gia đình hoặc tổn thương tiền ung thư cần tuân thủ lịch theo dõi đã được chỉ định.
Cần cấp cứu nếu nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chảy máu nhiều, choáng, ngất, khó thở hoặc tim đập nhanh. Đau bụng dữ dội, bụng cứng, nôn liên tục không uống được hoặc dấu hiệu mất nước cũng cần xử trí khẩn.
Có thể phòng bệnh bằng cách nào?
Không thể phòng mọi trường hợp, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách không hút thuốc, duy trì cân nặng phù hợp, ăn đa dạng rau quả và hạn chế thực phẩm quá mặn hoặc chế biến bảo quản nhiều. Rượu bia nên được hạn chế vì ảnh hưởng nhiều mặt đến sức khỏe.
- pylori cần được xét nghiệm và điều trị theo chỉ định, sau đó kiểm tra lại theo hướng dẫn. Người thuộc nhóm nguy cơ cao cần trao đổi về kế hoạch theo dõi. Hiện không có một chương trình tầm soát giống nhau cho mọi người ở mọi quốc gia, nên quyết định phải dựa trên nguy cơ và khuyến cáo tại nơi sinh sống.
. Thông tin chi tiết về nhiều vấn đề sức khỏe thường gặp có tại phòng khám đa khoa.
Kết luận
Ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể ít biểu hiện và các triệu chứng ban đầu thường giống khó tiêu. Nội soi kết hợp sinh thiết là nền tảng để chẩn đoán, sau đó cần đánh giá giai đoạn và dấu ấn phù hợp. Người bệnh nên khám khi triệu chứng kéo dài hoặc có sụt cân, nuốt nghẹn, thiếu máu; nôn ra máu, phân đen hoặc choáng là tình huống cấp cứu.
