Tụt huyết áp thường được hiểu là huyết áp giảm xuống mức khiến não và các cơ quan không nhận đủ máu, gây choáng, nhìn mờ, yếu hoặc ngất. Điều quan trọng không chỉ là con số mà còn là tốc độ giảm, mức huyết áp nền và triệu chứng đi kèm. Tụt nhẹ khi đứng dậy khác hoàn toàn với hạ huyết áp do mất máu, nhiễm trùng nặng hay bệnh tim.
Dấu hiệu nhận biết tụt huyết áp
Người bệnh có thể thấy lâng lâng, hoa mắt, tối sầm khi đứng, buồn nôn, yếu, khó tập trung hoặc sắp ngất. Da có thể nhợt và lạnh. Một số người tim đập nhanh để bù lại lượng máu đến cơ quan giảm.
Dấu hiệu nặng gồm lú lẫn, thở nhanh, mạch yếu, da lạnh ẩm, tiểu rất ít, ngất kéo dài hoặc không đáp ứng. Đây có thể là sốc tuần hoàn. Người bệnh cần cấp cứu thay vì cố uống nước đường hay chờ tự hồi phục.
Những nguyên nhân thường gặp
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm huyết áp cao cùng với huyết áp thấp.
Thay đổi tư thế
Đứng dậy quá nhanh có thể làm máu tạm thời dồn xuống chân. Cơ thể bình thường sẽ co mạch và tăng nhịp tim để duy trì dòng máu lên não. Khi phản xạ này chậm, người bệnh bị hạ huyết áp tư thế, thường choáng trong vài phút đầu sau khi đứng.
Mất nước và mất máu

Nôn, tiêu chảy, sốt, vận động trong môi trường nóng, dùng thuốc lợi tiểu hoặc uống không đủ làm giảm lượng dịch tuần hoàn. Chảy máu do chấn thương, xuất huyết tiêu hóa, thai ngoài tử cung hoặc kinh nguyệt quá nhiều có thể khiến huyết áp tụt nhanh.
Thuốc và chất kích thích
Thuốc hạ huyết áp, thuốc tim, lợi tiểu, thuốc an thần và một số thuốc khác có thể liên quan. Rượu làm giãn mạch và góp phần mất nước. Không tự dừng hay uống bù thuốc khi chưa được hướng dẫn.
Bệnh tim, nhiễm trùng và dị ứng
Nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp, suy tim hoặc bệnh van tim có thể làm tim bơm máu không hiệu quả. Nhiễm trùng nặng gây giãn mạch và rối loạn tuần hoàn. Phản vệ có thể xuất hiện nhanh sau tiếp xúc thức ăn, thuốc hoặc côn trùng, kèm nổi mề đay, sưng môi lưỡi và khó thở.
Rối loạn nội tiết, đường huyết thấp và tổn thương thần kinh tự chủ cũng có thể tạo triệu chứng giống hoặc kèm tụt huyết áp. Việc xác định nguyên nhân không nên dựa vào phỏng đoán.
Sơ cứu khi người bệnh còn tỉnh

Cho người bệnh ngồi hoặc nằm ngay để tránh té ngã. Nếu không khó thở, chấn thương hay chống chỉ định, có thể để nằm ngửa và kê chân cao vừa phải. Nới quần áo chật, giữ không gian thoáng và trấn an.
Nếu người bệnh tỉnh hoàn toàn, nuốt tốt và nghi mất nước nhẹ, có thể cho uống từng ngụm nước. Không ép uống khi buồn nôn nhiều, lơ mơ hoặc có nguy cơ sặc. Người suy tim, suy thận hoặc đang bị hạn chế dịch không nên tự uống lượng lớn.
Sau khi đỡ, người bệnh cần ngồi dậy từ từ, chờ ổn định rồi mới đứng với người hỗ trợ. Không lái xe hoặc vận hành máy cho đến khi tìm được nguyên nhân.
Xử trí khi người bệnh ngất
Đặt người bệnh nằm ở vị trí an toàn và kiểm tra phản ứng, hô hấp. Nếu không thở bình thường, gọi cấp cứu và thực hiện hồi sức tim phổi nếu đã được đào tạo. Nếu còn thở nhưng nôn, đặt tư thế nghiêng an toàn khi không nghi chấn thương cột sống.
Không đổ nước, vỗ mạnh, cạo gió hoặc nhét thức ăn vào miệng người đang bất tỉnh. Không tụ tập làm thiếu không khí. Gọi cấp cứu nếu người bệnh không tỉnh nhanh, ngất khi vận động, có thai, bị chấn thương, co giật, đau ngực hoặc có bệnh tim.
Có nên cho uống nước đường hay ăn mặn?

Nước đường chỉ hữu ích khi triệu chứng liên quan đường huyết thấp và người bệnh còn tỉnh, nuốt an toàn. Nó không điều trị mất máu, sốc nhiễm trùng, bệnh tim hay phản vệ. Dùng đồ ngọt theo thói quen có thể làm chậm cấp cứu.
Ăn mặn hoặc uống nước muối không phải biện pháp sơ cứu chung. Quá nhiều muối có thể bất lợi cho tim và thận. Việc tăng muối chỉ được cân nhắc ở một số người hạ huyết áp mạn sau khi bác sĩ đánh giá.
Đo huyết áp thế nào trong lúc xảy ra triệu chứng?
Nếu có máy, cho người bệnh nghỉ yên và đo ở cánh tay với vòng bít đúng cỡ. Ghi cả huyết áp, nhịp tim, thời điểm và tư thế. Có thể đo lại sau vài phút nhưng không nên để việc đo nhiều lần làm chậm gọi cấp cứu.
Một số đo trên 90/60 mmHg không loại trừ vấn đề nếu đã giảm nhiều so với mức nền và người bệnh có dấu hiệu giảm tưới máu. Ngược lại, mức dưới ngưỡng này ở người khỏe, không triệu chứng có thể là bình thường.
Khi nào cần gọi cấp cứu ngay?
Gọi cấp cứu nếu có một trong các biểu hiện sau:
- Lú lẫn, ngất kéo dài hoặc không đáp ứng.
- Đau ngực, khó thở, tim đập rất nhanh hoặc không đều.
- Yếu liệt, méo miệng, nói khó hoặc đau đầu dữ dội.
- Da lạnh ẩm, tái, mạch nhanh yếu, thở nhanh.
- Nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chảy máu nhiều hoặc đau bụng dữ dội.
- Sốt kèm lừ đừ, thở nhanh hoặc tiểu rất ít.
- Sưng môi lưỡi, khò khè, nổi mề đay lan rộng và choáng.
- Tụt huyết áp ở phụ nữ mang thai kèm đau bụng hoặc ra máu.
Không để người bệnh tự lái xe. Nếu nghi mất máu, không cho ăn uống vì có thể cần thủ thuật cấp cứu.
Sau cơn tụt huyết áp cần làm gì?
Ngay cả khi đã tỉnh, nên khám nếu đây là lần đầu, cơn tái diễn, có ngất hoặc không rõ nguyên nhân. Bác sĩ sẽ hỏi tư thế, thời điểm, bữa ăn, lượng dịch, thuốc và bệnh nền. Khám tim mạch, đo huyết áp tư thế, điện tim và xét nghiệm có thể được chỉ định tùy tình huống.
Người hay choáng khi đứng nên thay đổi tư thế chậm, ngồi ở mép giường trước khi đứng và tránh đứng bất động lâu. Uống đủ nước theo hướng dẫn cá nhân, hạn chế rượu và tránh môi trường quá nóng. Nếu cơn xuất hiện sau khi đổi thuốc, liên hệ người kê đơn nhưng không tự dừng.
Phòng ngừa té ngã
Té ngã có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn bản thân cơn choáng, đặc biệt ở người cao tuổi. Giữ lối đi thông thoáng, có tay vịn, ánh sáng đủ và mang giày chống trượt. Khi cảm thấy dấu hiệu báo trước, hãy ngồi xuống ngay thay vì cố đi đến giường.
Người sống một mình có cơn ngất tái diễn nên mang điện thoại hoặc thiết bị gọi hỗ trợ. Tránh tắm nước quá nóng và không khóa cửa phòng tắm nếu đang không ổn định.
Tụt huyết áp và huyết áp thấp khác nhau không?
Huyết áp thấp có thể là mức nền ổn định, không gây triệu chứng. Tụt huyết áp nhấn mạnh sự giảm so với bình thường hoặc một đợt có triệu chứng. Hai khái niệm có thể trùng nhau nhưng cách xử trí phải dựa vào nguyên nhân và mức ảnh hưởng đến cơ quan. Nhiều thông tin hữu ích khác đang được chia sẻ tại phongkhamdakhoathudaumot.
Nhận biết tụt huyết áp và sơ cứu đúng giúp giảm nguy cơ té ngã, sặc và trì hoãn cấp cứu. Nếu có dấu hiệu sốc, chảy máu, tim mạch, thần kinh hoặc phản vệ, ưu tiên gọi hỗ trợ y tế thay vì cố nâng huyết áp bằng mẹo tại nhà.
