Viêm họng là tình trạng niêm mạc họng bị viêm, gây đau, rát hoặc khó chịu khi nuốt. Phần lớn trường hợp cấp tính do virus và tự cải thiện, nhưng một số do vi khuẩn liên cầu cần được xét nghiệm và điều trị phù hợp. Không nên tự mua kháng sinh chỉ dựa vào màu đờm, mức đau hoặc sốt vì các dấu hiệu này không xác định chắc chắn nguyên nhân.
Viêm họng biểu hiện như thế nào?
Người bệnh thường đau rát họng, nuốt đau, khàn tiếng hoặc cảm giác vướng. Có thể kèm sốt, ho, sổ mũi, hắt hơi, đau đầu, mệt và nổi hạch cổ. Ho, sổ mũi, khàn tiếng hoặc đỏ mắt thường gợi ý nhiễm virus hơn, nhưng không phải quy tắc tuyệt đối.
Viêm họng do liên cầu có thể khởi phát nhanh với sốt, đau khi nuốt, amidan đỏ sưng, mảng trắng và hạch cổ trước đau. Bệnh thường không có ho rõ. Ở trẻ em có thể thêm đau bụng, buồn nôn hoặc phát ban. Muốn xác nhận cần test nhanh hoặc nuôi cấy theo chỉ định.
| Biểu hiện | Nguyên nhân có thể | Hành động |
|---|---|---|
| Đau họng kèm ho, sổ mũi | Thường gặp trong nhiễm virus | Chăm sóc và theo dõi |
| Sốt, đau nuốt, không ho, hạch cổ | Có thể do liên cầu | Khám và xét nghiệm |
| Chảy dãi, khó thở, không nuốt được | Tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng nặng | Cấp cứu |
| Đau lệch một bên, giọng ngậm, há miệng khó | Có thể áp xe quanh amidan | Khám khẩn |
Ngoài ra, nội dung về gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không và dấu hiệu thoát vị đĩa đệm cũng có liên quan đến vấn đề này.
Nguyên nhân thường gặp

Virus gây cảm lạnh, cúm và nhiều nhiễm trùng hô hấp là nguyên nhân phổ biến. Bệnh lây qua giọt bắn, tiếp xúc tay với dịch tiết rồi chạm mũi miệng hoặc dùng chung đồ chưa vệ sinh.
Vi khuẩn liên cầu nhóm A là nguyên nhân quan trọng vì điều trị đúng giúp giảm biến chứng và lây truyền. Những nguyên nhân khác gồm dị ứng, không khí khô, khói thuốc, trào ngược, nói nhiều hoặc chất kích ứng. Đau họng kéo dài cần đánh giá thay vì liên tục dùng thuốc cảm.
Một số bệnh lây qua đường tình dục có thể gây viêm họng sau tiếp xúc. Người có nguy cơ nên nói rõ với bác sĩ để được lấy mẫu phù hợp, không tự điều trị bằng đơn viêm họng thông thường.
Khi nào cần xét nghiệm?
Bác sĩ dựa vào tuổi, triệu chứng, khám họng và tình hình dịch tễ để quyết định test liên cầu. Khi có dấu hiệu rõ của virus, xét nghiệm vi khuẩn thường không cần. Ở một số trẻ em, test nhanh âm tính có thể cần nuôi cấy xác nhận.
Xét nghiệm giúp tránh bỏ sót bệnh do liên cầu và giảm dùng kháng sinh sai. Mảng trắng trên amidan không tự đồng nghĩa vi khuẩn; virus và sỏi amidan cũng có thể gây hình ảnh tương tự.
Nếu đau họng kéo dài hoặc tái phát, bác sĩ có thể xem xét dị ứng, trào ngược, bệnh tai mũi họng hoặc nguyên nhân khác. Không phải mọi trường hợp đều cần xét nghiệm máu hay nội soi.
Chăm sóc tại nhà

Nghỉ ngơi, uống đủ chất lỏng và chọn thức ăn mềm giúp giảm khó chịu. Nước ấm hoặc lạnh đều có thể dùng tùy cảm giác. Súc họng bằng nước muối pha đúng có thể làm dịu ở người đủ tuổi biết súc và nhổ, nhưng không thay thế điều trị.
Giữ phòng thông thoáng, tránh khói thuốc, rượu và thức ăn làm họng kích ứng. Người lớn có thể dùng viên ngậm phù hợp; không cho trẻ nhỏ dùng vật dễ hóc. Máy tạo ẩm phải được vệ sinh để tránh nấm mốc.
Thuốc giảm đau hạ sốt cần dùng đúng nhãn hoặc hướng dẫn chuyên môn. Không phối hợp nhiều thuốc cảm có cùng hoạt chất. Trẻ em, thai phụ, người bệnh gan thận, loét dạ dày hoặc dùng thuốc chống đông nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Kháng sinh có cần thiết không?
Kháng sinh không điều trị virus. Dùng khi không cần có thể gây tiêu chảy, dị ứng và kháng thuốc. Khi xét nghiệm hoặc đánh giá cho thấy viêm họng do liên cầu, bác sĩ sẽ chọn thuốc dựa trên tuổi, dị ứng và tình trạng sức khỏe.
Người bệnh cần dùng đúng liều và đủ thời gian, không chia sẻ hoặc giữ lại thuốc cho lần sau. Nếu phát ban, sưng môi mặt, khó thở hoặc triệu chứng nặng lên sau uống thuốc, cần liên hệ y tế ngay.
Không tự dùng corticosteroid, thuốc kháng viêm liều cao hoặc thuốc nam không rõ thành phần. Các thuốc có thể che dấu diễn tiến hoặc gây tác dụng phụ.
Phòng lây nhiễm

Rửa tay, che miệng khi ho, không dùng chung cốc và vệ sinh bề mặt thường chạm giúp giảm lây. Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần khi đang sốt hoặc có triệu chứng rõ. Nếu xác nhận liên cầu, hãy hỏi bác sĩ khi nào có thể trở lại trường hoặc làm việc.
Tiêm chủng cúm và các vaccine hô hấp theo khuyến cáo giúp giảm một số nguyên nhân viêm họng. Không hút thuốc trong nhà, đặc biệt khi có trẻ em.
Một số hiểu lầm thường gặp
Uống nước lạnh không phải nguyên nhân trực tiếp tạo nhiễm trùng họng; virus và vi khuẩn mới là tác nhân lây nhiễm thường gặp. Người bệnh có thể chọn nhiệt độ nước giúp dễ chịu, miễn là vẫn uống đủ.
Mất tiếng hoặc khàn tiếng thường liên quan viêm thanh quản đi kèm. Nên nghỉ giọng, tránh nói thầm kéo dài và không cố hát hoặc nói lớn. Khàn tiếng dai dẳng, đặc biệt ở người hút thuốc, cần khám tai mũi họng.
Cắt amidan không được chỉ định chỉ vì vài lần đau họng thông thường. Quyết định dựa trên tần suất, mức độ, biến chứng, tắc nghẽn khi ngủ và đánh giá chuyên khoa. Việc tự nặn mảng trắng hoặc ngoáy amidan có thể gây chảy máu và tổn thương.
Người chăm sóc nên theo dõi khả năng uống nước và số lần tiểu, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
Khi nào cần khám hoặc cấp cứu?
Nên khám nếu sốt kéo dài, đau tăng, mất nước, phát ban, hạch cổ lớn, triệu chứng không cải thiện hoặc tái phát nhiều lần. Trẻ nhỏ bỏ bú, tiểu ít hoặc li bì cần đánh giá sớm.
Khó thở, thở rít, tím tái, chảy dãi, không nuốt được, sưng cổ nhanh hoặc mất ý thức là dấu hiệu cấp cứu. Đau lệch một bên dữ dội, giọng ngậm, há miệng khó có thể gợi ý áp xe quanh amidan và cần khám khẩn. Bạn có thể tìm hiểu thêm các bài viết sức khỏe khác tại phongkhamdakhoathudaumot.
Kết luận
Viêm họng phần lớn do virus và cải thiện với nghỉ ngơi, đủ nước cùng chăm sóc triệu chứng. Viêm họng liên cầu cần được đánh giá và dùng kháng sinh đúng chỉ định. Không tự mua kháng sinh hoặc phối hợp nhiều thuốc cảm. Khó thở, không nuốt được, chảy dãi hoặc sưng cổ nhanh là dấu hiệu phải cấp cứu.
